menu_book
見出し語検索結果 "khiêu vũ thể thao" (1件)
日本語
名スポーツダンス
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
swap_horiz
類語検索結果 "khiêu vũ thể thao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khiêu vũ thể thao" (1件)
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)